cơ chế

  1. mécanisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cơ chế"

Từ có nhắc đến "cơ chế"

cơ chế
Cơ chế của chiếc đồng hồ này rất phức tạp.